辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đổi mới sáng tạo" (1件)

đổi mới sáng tạo
日本語 フイノベーション、刷新
マイ単語
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
イノベーションは経済成長の主要な原動力です。

swap_horiz 類語検索結果 "đổi mới sáng tạo" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đổi mới sáng tạo" (1件)

Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
イノベーションは経済成長の主要な原動力です。